Từ ghép
蛋黄素
Phồn thể: [蛋黃素]Nghĩa
- 1 lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.