Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛋黄素

Phồn thể: [蛋黃素]
dànhuángsù
Nghĩa tiếng Việtlecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập