Chữ đơn
蛞
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 蛞蝼 (kuòlóu); dùng trong 蛞蝓 (kuòyú)
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 蛞蝼 (kuòlóu)
- 2 dùng trong 蛞蝓 (kuòyú)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.