Từ ghép
蛮干
Phồn thể: [蠻幹]Nghĩa tiếng Việthành động một cách liều lĩnh; hành động hấp tấp bất chấp hậu quả; liều lĩnh
- 2 chữ
- 15 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 hành động một cách liều lĩnh
- 2 hành động hấp tấp bất chấp hậu quả
- 3 liều lĩnh
- 4 ngông cuồng
- 5 liều mạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.