Từ ghép
蛮荒
Phồn thể: [蠻荒]Nghĩa tiếng Việthoang dã; chưa văn minh; vùng đất chưa được khai phá
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoang dã
- 2 chưa văn minh
- 3 vùng đất chưa được khai phá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.