Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛰伏

Phồn thể: [蟄伏]
zhéfú
Nghĩa tiếng Việtngủ đông; sống ẩn dật
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngủ đông
  2. 2 sống ẩn dật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập