Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛰藏

Phồn thể: [蟄藏]
zhécáng
Nghĩa tiếng Việtngủ đông; ẩn mình
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngủ đông
  2. 2 ẩn mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập