Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蛲

Phồn thể: [蟯]
náo
Nghĩa tiếng Việtgiun ký sinh; giun kim ở người (Enterobius vermicularis)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giun ký sinh
  2. 2 giun kim ở người (Enterobius vermicularis)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập