Chữ Hán
蛲
Nghĩagiun ký sinh; giun kim ở người (Enterobius vermicularis)
Bộ thủ虫
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- giun ký sinh; giun kim ở người (Enterobius vermicularis)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 尧
- 虫chóngbiến thể của 虫 (chóng)
- 尧Yáohọ [Yao2]; Diêu hoặc Đường Nghiêu (khoảng 2200 TCN), một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝 (WǔDì), con trai thứ hai của Đế Khốc 帝喾 (DìKù)
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 尧
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.