Chữ đơnChữ đa âm
蛸
Nghĩa
- 1 nhện chân dài
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 螵蛸ổ trứng, tức là trứng trong vỏ, của bọ ngựa (dùng trong y học cổ truyền); mai mực (viết tắt của 海螵蛸 [hai3 piao1 xiao1])
- 肖蛸biến thể của 蟏蛸 (xiāoshāo)
- 蟏蛸[蠨蛸]nhện dệt tơ hàm dài, còn gọi là nhện hàm dài (họ Tetragnathidae)
- 海螵蛸mai mực (dùng trong y học cổ truyền)
- 蟏蛸满室[蠨蛸滿室]Phòng đầy mạng nhện. (thành ngữ)