Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蟏蛸满室

Phồn thể: [蠨蛸滿室]
xiāoshāomǎnshì
Nghĩa tiếng ViệtPhòng đầy mạng nhện. (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 52 nét

Nghĩa

  1. 1 Phòng đầy mạng nhện. (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập