Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蜀

Shǔ
Nghĩa tiếng Việttên gọi tắt của tỉnh Tứ Xuyên 四川 (Sìchuān); một trong Tam Quốc 三国 (Sānguó) sau triều đại nhà Hán, còn gọi là 蜀汉 (ShǔHàn), nằm quanh khu vực hiện nay là tỉnh Tứ Xuyên
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tên gọi tắt của tỉnh Tứ Xuyên 四川 (Sìchuān)
  2. 2 một trong Tam Quốc 三国 (Sānguó) sau triều đại nhà Hán, còn gọi là 蜀汉 (ShǔHàn), nằm quanh khu vực hiện nay là tỉnh Tứ Xuyên

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập