Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜀国

Phồn thể: [蜀國]
Shǔguó
Nghĩa tiếng ViệtTứ Xuyên; nhà nước Thục ở Tứ Xuyên trong các thời kỳ khác nhau; triều đại Thục Hán (214-263) của Lưu Bị 劉備|刘备 thời Tam Quốc
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Tứ Xuyên
  2. 2 nhà nước Thục ở Tứ Xuyên trong các thời kỳ khác nhau
  3. 3 triều đại Thục Hán (214-263) của Lưu Bị 劉備|刘备 thời Tam Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập