蜂乳Từ ghép蜂乳fēngrǔNghĩa tiếng Việtsữa ong chúa2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sữa ong chúaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蜂biến thể của 蜂 (fēng)Trang chữ →乳vú; sữaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →