Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜕皮

Phồn thể: [蛻皮]
tuìpí
Nghĩa tiếng Việtda lột ra khi thay lông; da lột; xác lột
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 da lột ra khi thay lông
  2. 2 da lột
  3. 3 xác lột
  4. 4 hóa nhộng
  5. 5 lột da
  6. 6 lột xác hoặc vỏ cũ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập