Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

蜘蛛人

zhīzhūrén
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) người lau cửa sổ nhà cao tầng
  • 3 chữ
  • 28 nét
Từ ghépChữ đa âm

蜘蛛人

Zhīzhūrén
Nghĩa tiếng ViệtNgười Nhện, xem 蜘蛛俠|蜘蛛侠; biệt danh của người leo nhà chọc trời Pháp Alain Robert (1962-); người leo tường bên ngoài của tòa nhà như một pha nguy hiểm hoặc để bảo trì tòa nhà
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Người Nhện, xem 蜘蛛俠|蜘蛛侠
  2. 2 biệt danh của người leo nhà chọc trời Pháp Alain Robert (1962-)
  3. 3 người leo tường bên ngoài của tòa nhà như một pha nguy hiểm hoặc để bảo trì tòa nhà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập