Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜘蛛网

Phồn thể: [蜘蛛網]
zhīzhūwǎng
Nghĩa tiếng Việtmạng nhện; tơ nhện
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mạng nhện
  2. 2 tơ nhện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập