Từ ghép
蜚声
Phồn thể: [蜚聲]Nghĩa
- 1 làm nên tên tuổi
- 2 trở nên nổi tiếng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.