Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜚声

Phồn thể: [蜚聲]
fēishēng
Nghĩa tiếng Việtlàm nên tên tuổi; trở nên nổi tiếng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm nên tên tuổi
  2. 2 trở nên nổi tiếng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập