Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜜蜡

Phồn thể: [蜜蠟]
mìlà
Nghĩa tiếng Việtsáp ong
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 sáp ong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập