Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜜袋鼯

mìdàiwú
Nghĩa tiếng Việtloài thú lượn đường mật (Petaurus breviceps)
  • 3 chữ
  • 45 nét

Nghĩa

  1. 1 loài thú lượn đường mật (Petaurus breviceps)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập