Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜡扦

Phồn thể: [蠟扦]
làqiān
Nghĩa tiếng Việtchân nến có đinh nhọn để cắm nến
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 chân nến có đinh nhọn để cắm nến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập