Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜥形纲

Phồn thể: [蜥形綱]
xīxínggāng
Nghĩa tiếng ViệtSauropsida, lớp trong ngành động vật có dây sống chứa bò sát
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 Sauropsida, lớp trong ngành động vật có dây sống chứa bò sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập