蜱Chữ đơn蜱píNghĩa tiếng Việtbọ ve (động vật học)1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 bọ ve (động vật học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.蜱咬病píyǎobìngbệnh do vết cắn của bọ ve; thuật ngữ không chính thức cho 发热伴血小板减少综合征 (fārèbànxuèxiǎobǎnjiǎnshǎozōnghézhēng)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →