Từ ghép
蜱咬病
Nghĩa tiếng Việtbệnh do vết cắn của bọ ve; thuật ngữ không chính thức cho 发热伴血小板减少综合征 (fārèbànxuèxiǎobǎnjiǎnshǎozōnghézhēng)
- 3 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệnh do vết cắn của bọ ve
- 2 thuật ngữ không chính thức cho 发热伴血小板减少综合征 (fārèbànxuèxiǎobǎnjiǎnshǎozōnghézhēng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.