蜴Chữ đơn蜴yìNghĩa tiếng Việtxem 蜥蜴 (xīyì)1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xem 蜥蜴 (xīyì)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.蜥蜴xīyìthằn lằn火蜥蜴huǒxīyìthằn lằn lửa; kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →