Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜷伏

quánfú
Nghĩa tiếng Việtcuộn mình; nằm co gối; co ro
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuộn mình
  2. 2 nằm co gối
  3. 3 co ro

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập