Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜷缩

Phồn thể: [蜷縮]
quánsuō
Nghĩa tiếng Việtcuộn mình; co rúm; lúm cúm
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuộn mình
  2. 2 co rúm
  3. 3 lúm cúm
  4. 4 co ro

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập