Từ ghép
蜷缩
Phồn thể: [蜷縮]Nghĩa
- 1 cuộn mình
- 2 co rúm
- 3 lúm cúm
- 4 co ro
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.