Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蝈蝈

Phồn thể: [蟈蟈]
guōguo
Nghĩa tiếng Việtve sầu katydid; châu chấu sừng dài
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa