Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蝈蝈儿

Phồn thể: [蟈蟈兒]
guōguor
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 蝈蝈 (guōguo)
  • 3 chữ
  • 30 nét