Từ ghép
蝉联
Phồn thể: [蟬聯]Nghĩa tiếng Việttiếp tục giữ chức; (giữ chức) liên tiếp nhiều lần; (thắng danh hiệu) nhiều năm liên tiếp
- 2 chữ
- 26 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiếp tục giữ chức
- 2 (giữ chức) liên tiếp nhiều lần
- 3 (thắng danh hiệu) nhiều năm liên tiếp
- 4 giữ vị trí số một
- 5 bảo vệ chức vô địch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.