Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蝉鸣

Phồn thể: [蟬鳴]
chánmíng
Nghĩa tiếng Việttiếng ve kêu; tiếng côn trùng kêu
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếng ve kêu
  2. 2 tiếng côn trùng kêu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập