蝓Chữ đơn蝓yúNghĩa tiếng Việtdùng trong 蛞蝓 (kuòyú)1 chữ15 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 蛞蝓 (kuòyú)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.蛞蝓kuòyú(động vật học) sên trần海蛞蝓hǎikuòyúsên biểnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →