Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蝴蝶酥

húdiésū
Nghĩa tiếng Việtbánh ngàn lớp; bánh tai heo, bánh hình cánh bướm
  • 3 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bánh ngàn lớp
  2. 2 bánh tai heo, bánh hình cánh bướm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập