蝾Chữ đơn蝾Phồn thể: [蠑]róngNghĩa tiếng Việtcon kỳ giông1 chữ15 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 con kỳ giôngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.蝾螈róngyuán[蠑螈]kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)大蝾螈dàróngyuán[大蠑螈]kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus davidianus)杰利蝾螈jiélìróngyuán[傑利蠑螈]phân chia khu vực bầu cử có lợi (từ mượn)中国大蝾螈Zhōngguódàróngyuán[中國大蠑螈]Kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus davidianus)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →