Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杰利蝾螈

Phồn thể: [傑利蠑螈]
jiélìróngyuán
Nghĩa tiếng Việtphân chia khu vực bầu cử có lợi (từ mượn)
  • 4 chữ
  • 46 nét

Nghĩa

  1. 1 phân chia khu vực bầu cử có lợi (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập