Từ ghép
杰利蝾螈
Phồn thể: [傑利蠑螈]Nghĩa
- 1 phân chia khu vực bầu cử có lợi (từ mượn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.