螉Chữ đơn螉wēngNghĩa tiếng Việtxem 蠮螉 (yēwēng)1 chữ16 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xem 蠮螉 (yēwēng)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.螉䗥wēngzōngong ký sinh (trên động vật trâu bò và ngựa)蠮螉yēwēngong bắp cày họ SphecidaeTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →