Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螟虫

Phồn thể: [螟蟲]
míngchóng
Nghĩa tiếng Việtcôn trùng đục thân; ấu trùng ngài mũi (Aphomia gullaris hoặc Plodia interpuncuella hoặc Heliothus armigera v.v.), loài gây hại nông nghiệp chính
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 côn trùng đục thân
  2. 2 ấu trùng ngài mũi (Aphomia gullaris hoặc Plodia interpuncuella hoặc Heliothus armigera v.v.), loài gây hại nông nghiệp chính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập