Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螯肢

áozhī
Nghĩa tiếng Việtkìm chân, kìm càng (ở động vật)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 kìm chân, kìm càng (ở động vật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập