Từ ghép
螺号
Phồn thể: [螺號]Nghĩa
- 1 ốc tù và
- 2 vỏ sò dùng làm kèn tín hiệu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.