Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螺号

Phồn thể: [螺號]
luóhào
Nghĩa tiếng Việtốc tù và; vỏ sò dùng làm kèn tín hiệu
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ốc tù và
  2. 2 vỏ sò dùng làm kèn tín hiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập