螺母螺栓Từ ghép螺母螺栓luómǔluóshuānNghĩa tiếng Việtđai ốc và bu lông4 chữ49 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đai ốc và bu lôngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.螺vỏ ốc; ốc sên; ốc tù vàTrang chữ →母[mẫu]mẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễTrang chữ →螺vỏ ốc; ốc sên; ốc tù vàTrang chữ →栓nút chai; nút; chốt (súng)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →