Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螺距

luójù
Nghĩa tiếng Việtbước ren của xoắn ốc; bước ren của đinh ốc
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bước ren của xoắn ốc
  2. 2 bước ren của đinh ốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập