Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蟊

máo
Nghĩa tiếng Việtbọ cánh cứng Tây Ban Nha; con mọt ăn ngũ cốc
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bọ cánh cứng Tây Ban Nha
  2. 2 con mọt ăn ngũ cốc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập