Từ ghép
蟹獴
Nghĩa
- 1 cầy ăn cua
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 蟹cuaTrang chữ →
- 獴cầy mangut; phát âm Đài Loan [meng2]Trang chữ đang biên soạn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.