Houzii
← Từ điển
Từ ghép

食蟹獴

shíxièměng
Nghĩa tiếng Việtxem 蟹獴 (xièměng)
  • 3 chữ

Nghĩa

  1. 1 xem 蟹獴 (xièměng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập