Từ ghép
食蟹獴
Nghĩa
- 1 xem 蟹獴 (xièměng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →
- 蟹cuaTrang chữ →
- 獴cầy mangut; phát âm Đài Loan [meng2]Trang chữ đang biên soạn