Từ ghép
蟹黄
Phồn thể: [蟹黃]Nghĩa tiếng Việtbuồng trứng và tuyến tiêu hóa của cua cái (được ăn như một món cao lương)
- 2 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 buồng trứng và tuyến tiêu hóa của cua cái (được ăn như một món cao lương)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.