Từ ghép
蟹黄水
Phồn thể: [蟹黃水]Nghĩa tiếng Việtgạch cua; trứng cua; (dùng cho thịt cua nói chung)
- 3 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gạch cua
- 2 trứng cua
- 3 (dùng cho thịt cua nói chung)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.