Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蠡

lí
Nghĩa tiếng Việtquả bầu
  • 1 chữ
  • 21 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蠡

lǐ
Nghĩa tiếng Việtcôn trùng đục gỗ
  • 1 chữ
  • 21 nét