Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蠢汉

Phồn thể: [蠢漢]
chǔnhàn
Nghĩa tiếng Việtkẻ ngốc; người ngu dốt; người đần độn
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẻ ngốc
  2. 2 người ngu dốt
  3. 3 người đần độn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập