Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蠲涤

Phồn thể: [蠲滌]
juāndí
Nghĩa tiếng Việtrửa; rửa sạch
  • 2 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rửa
  2. 2 rửa sạch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập