Houzii
← Từ điển
Từ ghép

血渍斑斑

Phồn thể: [血漬斑斑]
xuèzìbānbān
Nghĩa tiếng Việtdính đầy máu; phủ đầy vết máu
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa