Houzii
← Từ điển
Từ ghép

衍化

yǎnhuà
Nghĩa tiếng Việttiến hóa (của ý tưởng, thiết kế, công trình, v.v.); phát triển và thay đổi
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiến hóa (của ý tưởng, thiết kế, công trình, v.v.)
  2. 2 phát triển và thay đổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập